hackney coach

hackney coach

A family hires a hackney coach to take them to the park.

Định nghĩa

Danh từ: Xe ngựa cho thuê (thường bốn bánh, kéo bởi hai ngựa, được sử dụng làm phương tiện giao thông công cộng trong các thành phố vào thế kỷ 17-19).

dụ sử dụng
  • (Ở London thế kỷ 18, mọi người có thể gọi một chiếc hackney coach để đi lại khắp thành phố.)
  • (Xe hackney coach tiền thân của taxi hiện đại.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Hackney coach stand": bến đỗ xe hackney coach (nơi các xe ngựa cho thuê đỗ chờ khách).

    • The hackney coach stand near the theatre was always crowded. (Bến đỗ hackney coach gần nhà hát luôn đông đúc.)
  • "Hackney coach driver": người đánh xe hackney coach.

    • Hackney coach drivers were licensed by the city authorities. (Những người đánh xe hackney coach được cấp phép bởi chính quyền thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Hackney (danh từ, tính từ): ngựa hackney (giống ngựa dùng kéo xe thuê); cũng dùng để chỉ thứ đó bị dùng quá nhiều, sáo mòn (nghĩa bóng).

    • The hackney horse was known for its smooth trot. (Ngựa hackney được biết đến với dáng nước kiệu êm ái.)
    • The phrase "once upon a time" has become hackney. (Cụm từ "ngày xửa ngày xưa" đã trở nên sáo mòn.)
  • Coach (danh từ): xe ngựa lớn bánh, dùng chở khách; huấn luyện viên (trong thể thao).

    • A stagecoach was a type of coach used for long-distance travel. (Xe stagecoach một loại xe ngựa dùng cho du lịch đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hackney carriage: xe hackney (cách gọi khác của hackney coach, thường dùng trong luật pháp Anh).

    • The term "hackney carriage" is still used legally for taxis in the UK. (Thuật ngữ "hackney carriage" vẫn được dùng về mặt pháp cho taxiAnh.)
  • Cab: xe taxi (hiện đại, nhưng nguồn gốc từ "cabriolet" – một loại xe ngựa nhẹ hơn hackney coach).

    • He hailed a cab to go to the airport. (Anh ấy gọi một chiếc taxi để đi ra sân bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hackney (something): làm cho (thứ đó) trở nên sáo mòn, nhàm chán dùng quá nhiều.
    • The writer's style has been hackneyed by constant repetition. (Phong cách của nhà văn đã trở nên sáo mòn lặp đi lặp lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Hackneyed phrase: cụm từ sáo mòn.
    • "Think outside the box" is a hackneyed phrase that many people dislike. ("Tư duy vượt khuôn khổ" một cụm từ sáo mòn nhiều người không thích.)

Từ gần giống

Từ chứa "hackney coach"